Cách phát âm exploitation

trong:
Filter language and accent
filter
exploitation phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌeksploɪˈteɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm exploitation
    Phát âm của Ann_deLune (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Ann_deLune

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm exploitation
    Phát âm của domagami (Từ Hoa Kỳ) Từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  domagami

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của exploitation

    • the act of making some area of land or water more profitable or productive or useful
    • an act that exploits or victimizes someone (treats them unfairly)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm exploitation trong Tiếng Anh

exploitation phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm exploitation
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của exploitation

    • fait d'exploiter, de mettre en valeur quelque chose pour en tirer profit
    • le bien qui est exploité, le lieu de la mise en valeur (une exploitation agricole)
    • mise à profit, utilisation méthodique (exploitation d'une idée, d'une situation)
  • Từ đồng nghĩa với exploitation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm exploitation trong Tiếng Pháp

exploitation phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm exploitation
    Phát âm của Rooibos (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  Rooibos

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm exploitation trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ exploitation?
exploitation đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ exploitation exploitation   [en - uk]
  • Ghi âm từ exploitation exploitation   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl