Cách phát âm commerce

trong:
commerce phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈkɒmɜːs
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm commerce Phát âm của Nipponese (Nam từ Hoa Kỳ)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm commerce Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm commerce Phát âm của migueld (Nam từ Hoa Kỳ)

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm commerce Phát âm của maidofkent (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm commerce Phát âm của AllyBeeLee (Nữ từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm commerce trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • commerce ví dụ trong câu

    • International commerce has recently experienced a slow down due to the state of the world economy

      phát âm International commerce has recently experienced a slow down due to the state of the world economy Phát âm của stlowery (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của commerce

    • transactions (sales and purchases) having the objective of supplying commodities (goods and services)
    • the United States federal department that promotes and administers domestic and foreign trade (including management of the census and the patent office); created in 1913
    • social exchange, especially of opinions, attitudes, etc.
  • Từ đồng nghĩa với commerce

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

commerce phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
kɔ.mɛʁs
  • phát âm commerce Phát âm của 3l3fat (Nữ từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm commerce Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm commerce trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • commerce ví dụ trong câu

    • Tous les jours, la jeune fille passait devant son commerce.

      phát âm Tous les jours, la jeune fille passait devant son commerce. Phát âm của sicerabibax (Nam từ Pháp)
    • Le petit commerce diminue de plus en plus

      phát âm Le petit commerce diminue de plus en plus Phát âm của sicerabibax (Nam từ Pháp)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của commerce

    • achat et vente de marchandises, de services
    • lieu où se développe cette activité (boutique, magasin)
    • ensemble des commerçants
  • Từ đồng nghĩa với commerce

commerce phát âm trong Tiếng Flemish [vls]
  • phát âm commerce Phát âm của Schelde (Nữ từ Bỉ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm commerce trong Tiếng Flemish

commerce phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm commerce Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm commerce trong Tiếng Luxembourg

Từ ngẫu nhiên: penSconenauseaauburnAmerica