Cách phát âm communion

communion phát âm trong Tiếng Anh [en]
kəˈmjuːnɪən
    Các âm giọng khác
  • phát âm communion Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm communion Phát âm của CubsChick005 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm communion trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của communion

    • the act of participating in the celebration of the Eucharist
    • sharing thoughts and feelings
    • (Christianity) a group of Christians with a common religious faith who practice the same rites
  • Từ đồng nghĩa với communion

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

communion phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm communion Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm communion trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của communion

    • réception du sacrement de l'eucharistie
    • réunion dans la même philosophie religieuse
    • fait de partager des idées, des sentiments, avec d'autres personnes
  • Từ đồng nghĩa với communion

Từ ngẫu nhiên: youwhatLondonbasilfuck