Cách phát âm familiarity

trong:
Filter language and accent
filter
familiarity phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  fəˌmɪlɪˈærɪti
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm familiarity
    Phát âm của derekblank (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  derekblank

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm familiarity
    Phát âm của orgullomoore (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  orgullomoore

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm familiarity
    Phát âm của leahpederson (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  leahpederson

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của familiarity

    • personal knowledge or information about someone or something
    • usualness by virtue of being familiar or well known
    • close or warm friendship
  • Từ đồng nghĩa với familiarity

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm familiarity trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ familiarity?
familiarity đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ familiarity familiarity   [en - uk]
  • Ghi âm từ familiarity familiarity   [en - usa]
  • Ghi âm từ familiarity familiarity   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou