Cách phát âm negotiation

Filter language and accent
filter
negotiation phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  nɪˌɡəʊʃɪˈeɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm negotiation
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm negotiation
    Phát âm của srvancott (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  srvancott

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm negotiation
    Phát âm của mitchpowell (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mitchpowell

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của negotiation

    • a discussion intended to produce an agreement
    • the activity or business of negotiating an agreement; coming to terms
  • Từ đồng nghĩa với negotiation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm negotiation trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ negotiation?
negotiation đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ negotiation negotiation   [en - uk]
  • Ghi âm từ negotiation negotiation   [en - usa]
  • Ghi âm từ negotiation negotiation   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave