Cách phát âm bargaining

Filter language and accent
filter
bargaining phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈbɑːɡɪnɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm bargaining
    Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  anakat

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm bargaining
    Phát âm của fordum (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  fordum

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của bargaining

    • the negotiation of the terms of a transaction or agreement
  • Từ đồng nghĩa với bargaining

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bargaining trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ bargaining?
bargaining đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ bargaining bargaining   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat