Cách phát âm variable

Filter language and accent
filter
variable phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈveərɪəbl̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm variable
    Phát âm của Lagertha (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Lagertha

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm variable
    Phát âm của LorentzTransform (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  LorentzTransform

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm variable
    Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  anakat

    User information

    12 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm variable
    Phát âm của wurlybird9 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wurlybird9

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm variable
    Phát âm của avidrucker (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  avidrucker

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm variable
    Phát âm của bwc53 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  bwc53

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm variable
    Phát âm của fordum (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  fordum

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của variable

    • something that is likely to vary; something that is subject to variation
    • a quantity that can assume any of a set of values
    • a star that varies noticeably in brightness
  • Từ đồng nghĩa với variable

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm variable trong Tiếng Anh

variable phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  ba'ɾja.βle
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm variable
    Phát âm của pleitecas (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  pleitecas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm variable
    Phát âm của manuelmd (Nam từ Chile) Nam từ Chile
    Phát âm của  manuelmd

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • variable ví dụ trong câu

    • variable proxy

      phát âm variable proxy
      Phát âm của ConchitaCastillo (Nữ từ Tây Ban Nha)
    • de intensidad variable

      phát âm de intensidad variable
      Phát âm của ConchitaCastillo (Nữ từ Tây Ban Nha)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của variable

    • En Matemáticas. Cantidad variable o símbolo que la represanta.
    • Conjunto de factores que intervienen en los resultados de algunos hechos.
  • Từ đồng nghĩa với variable

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm variable trong Tiếng Tây Ban Nha

variable phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm variable
    Phát âm của claude5 (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  claude5

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm variable trong Tiếng Đức

variable phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  va.ʁjabl
  • phát âm variable
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của variable

    • qui est sujet à varier
    • qui est incertain (temps variable)
    • qui est susceptible de se modifier dans sa forme (graphie variable)
  • Từ đồng nghĩa với variable

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm variable trong Tiếng Pháp

variable phát âm trong Tiếng Galicia [gl]
  • phát âm variable
    Phát âm của Chechu (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Chechu

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm variable trong Tiếng Galicia

variable phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm variable
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm variable trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ variable?
variable đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ variable variable   [en - uk]
  • Ghi âm từ variable variable   [es - other]
  • Ghi âm từ variable variable   [ast]

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen