Cách phát âm alternating

trong:
Filter language and accent
filter
alternating phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɔːltɜːneɪtɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm alternating
    Phát âm của Ramfjord (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Ramfjord

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm alternating
    Phát âm của cassielovesgoldenretrievers (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  cassielovesgoldenretrievers

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của alternating

    • (of a current) reversing direction
    • occurring by turns; first one and then the other
  • Từ đồng nghĩa với alternating

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm alternating trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou