Cách phát âm changeable

trong:
Filter language and accent
filter
changeable phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈtʃeɪndʒəbəl
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm changeable
    Phát âm của andyha11 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  andyha11

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm changeable
    Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  anakat

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của changeable

    • capable of or tending to change in form or quality or nature
    • such that alteration is possible; having a marked tendency to change
    • subject to change
  • Từ đồng nghĩa với changeable

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm changeable trong Tiếng Anh

changeable phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm changeable
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm changeable trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither