Cách phát âm convertible

Filter language and accent
filter
convertible phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kənˈvɜːtəbl̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm convertible
    Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  dorabora

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm convertible
    Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  anakat

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm convertible
    Phát âm của Soothing (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Soothing

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của convertible

    • a car that has top that can be folded or removed
    • a corporate security (usually bonds or preferred stock) that can be exchanged for another form of security (usually common stock)
    • a sofa that can be converted into a bed
  • Từ đồng nghĩa với convertible

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm convertible trong Tiếng Anh

convertible phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm convertible
    Phát âm của poniol (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  poniol

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm convertible
    Phát âm của 0delia (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  0delia

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của convertible

    • Que puede ser convertido o transformado en otra cosa
    • Se dice del automóvil descapotable.
  • Từ đồng nghĩa với convertible

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm convertible trong Tiếng Tây Ban Nha

convertible phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm convertible
    Phát âm của LiliDemai (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  LiliDemai

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm convertible
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm convertible
    Phát âm của Nantaise (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Nantaise

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của convertible

    • pouvant être échangé
    • transformé pour une autre utilisation
    • qui peut l'objet d'une conversion
  • Từ đồng nghĩa với convertible

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm convertible trong Tiếng Pháp

convertible phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm convertible
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm convertible trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ convertible?
convertible đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ convertible convertible   [gl]

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh