Cách phát âm exchangeable

trong:
Filter language and accent
filter
exchangeable phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪkˈstʃeɪndʒəbl̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm exchangeable
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm exchangeable
    Phát âm của tzar265 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tzar265

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm exchangeable
    Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  quentindevintino

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của exchangeable

    • suitable to be exchanged
    • capable of being exchanged for or replaced by something of equal value
    • capable of replacing or changing places with something else; permitting mutual substitution without loss of function or suitability
  • Từ đồng nghĩa với exchangeable

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm exchangeable trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel