Cách phát âm supple

Filter language and accent
filter
supple phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈsʌpl̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm supple
    Phát âm của meadsey (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  meadsey

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm supple
    Phát âm của Daisy555 (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  Daisy555

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm supple
    Phát âm của zedogkka (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  zedogkka

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của supple

    • make pliant and flexible
    • moving and bending with ease
    • (used of e.g. personality traits) readily adaptable
  • Từ đồng nghĩa với supple

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm supple trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ supple?
supple đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ supple supple   [en - usa]
  • Ghi âm từ supple supple   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany