Cách phát âm fawning

trong:
Filter language and accent
filter
fawning phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈfɔːnɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm fawning
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm fawning
    Phát âm của kryssiebob (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  kryssiebob

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của fawning

    • attempting to win favor from influential people by flattery
    • attempting to win favor by flattery
  • Từ đồng nghĩa với fawning

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fawning trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ fawning?
fawning đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ fawning fawning   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather