Cách phát âm pliant

Filter language and accent
filter
pliant phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm pliant
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm pliant
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của pliant

    • capable of being influenced or formed
    • capable of being shaped or bent or drawn out
    • able to adjust readily to different conditions
  • Từ đồng nghĩa với pliant

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pliant trong Tiếng Anh

pliant phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm pliant
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của pliant

    • articulé de manière à pouvoir se plier
    • siège qui se plie, sans dossier, ni bras
  • Từ đồng nghĩa với pliant

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pliant trong Tiếng Pháp

pliant phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm pliant
    Phát âm của alexbraila (Nam từ Romania) Nam từ Romania
    Phát âm của  alexbraila

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pliant trong Tiếng Romania

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature