Cách phát âm softened

softened phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈsɒfn̩d
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm softened Phát âm của _nonentity_ (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm softened Phát âm của susan1430 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm softened trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của softened

    • toned down
    • being or made softer or less loud or clear
  • Từ đồng nghĩa với softened

    • phát âm flexible flexible [en]
    • phát âm yielding yielding [en]
    • phát âm pliable pliable [en]
    • phát âm supple supple [en]
    • phát âm soft soft [en]
    • phát âm pliant pliant [en]
    • limber (formal)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: can'tthoughtsureEnglishdance