Cách phát âm soft

trong:
soft phát âm trong Tiếng Anh [en]
sɒft
    British
  • phát âm soft Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm soft Phát âm của enfield (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm soft Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • American
  • phát âm soft Phát âm của kstone11 (Nam từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm soft Phát âm của griffeblanche (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm soft Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Other
  • phát âm soft Phát âm của mightysparks (Nữ từ Úc)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm soft trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • soft ví dụ trong câu

    • Stir in enough flour to make a soft dough

      phát âm Stir in enough flour to make a soft dough Phát âm của asenion (Nam từ Hoa Kỳ)
    • The flat cap is a soft hat with a stiff brim.

      phát âm The flat cap is a soft hat with a stiff brim. Phát âm của preshusspuppy (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của soft

    • yielding readily to pressure or weight
    • compassionate and kind; conciliatory
    • (of sound) relatively low in volume
  • Từ đồng nghĩa với soft

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

soft phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
sɔft
  • phát âm soft Phát âm của Justyna (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm soft trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của soft

    • doux
    • software logiciel par opposition au "hardware", matériel
  • Từ đồng nghĩa với soft

Từ ngẫu nhiên: TwitterAustraliaworlddogwalk