Cách phát âm sensitive

trong:
Filter language and accent
filter
sensitive phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈsensətɪv
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm sensitive
    Phát âm của ghostlove (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  ghostlove

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm sensitive
    Phát âm của wordfactory (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wordfactory

    User information

    10 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm sensitive
    Phát âm của kstone11 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  kstone11

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm sensitive
    Phát âm của porphryrogenitus (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  porphryrogenitus

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của sensitive

    • someone who serves as an intermediary between the living and the dead
    • responsive to physical stimuli
    • being susceptible to the attitudes, feelings, or circumstances of others
  • Từ đồng nghĩa với sensitive

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sensitive trong Tiếng Anh

sensitive phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  sɑ̃.si.tiv
  • phát âm sensitive
    Phát âm của jief (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  jief

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của sensitive

    • vieilli relative aux sensations (en parlant d'une fibre nerveuse, par exemple)
    • qu'un rien peut blesser
    • femme au caractère très sensible, qui ressent très fort les réactions des autres à son égard
  • Từ đồng nghĩa với sensitive

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sensitive trong Tiếng Pháp

sensitive phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm sensitive
    Phát âm của foerdegym (Nữ) Nữ
    Phát âm của  foerdegym

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sensitive trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather