Cách phát âm tender

tender phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈtendə(r)
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm tender Phát âm của jrbswim1 (Nam từ Hoa Kỳ)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm tender Phát âm của migueld (Nam từ Hoa Kỳ)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm tender Phát âm của Chaynes2 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm tender Phát âm của stevefitch (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tender trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • tender ví dụ trong câu

    • You must continue cooking until the meat is tender

      phát âm You must continue cooking until the meat is tender Phát âm của adoetye (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • Tender age

      phát âm Tender age Phát âm của forsberg (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của tender

    • something that can be used as an official medium of payment
    • someone who waits on or tends to or attends to the needs of another
    • a formal proposal to buy at a specified price
  • Từ đồng nghĩa với tender

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

tender phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm tender Phát âm của camilorosa (Nam từ Chile)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm tender Phát âm của arrivaellobo (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm tender Phát âm của cryspinn (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tender trong Tiếng Tây Ban Nha

Từ đồng nghĩa
tender phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm tender Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tender trong Tiếng Đức

tender phát âm trong Tiếng Hungary [hu]
  • phát âm tender Phát âm của sztich (Nam từ Hungary)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tender trong Tiếng Hungary

tender phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm tender Phát âm của gorniak (Nam từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tender trong Tiếng Ba Lan

tender phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm tender Phát âm của Benimation (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tender trong Tiếng Hà Lan

tender phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm tender Phát âm của torrente (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tender trong Tiếng Khoa học quốc tế

tender phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Âm giọng Brazil
  • phát âm tender Phát âm của andreia_brasil (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tender trong Tiếng Bồ Đào Nha

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của tender

    • Distender, estirar ou esticar;
    • Encher, inflar ou desferrar velas ou bandeiras;
    • Possuir inclinação ou propensão para algo; ter tendência ou vocação para;
  • Từ đồng nghĩa với tender

tender phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm tender Phát âm của Galebe (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tender trong Tiếng Thổ

tender đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ tender tender [ind] Bạn có biết cách phát âm từ tender?

Từ ngẫu nhiên: catthreebananabookTuesday