Cách phát âm tender

Filter language and accent
filter
tender phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈtendə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm tender
    Phát âm của stevefitch (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  stevefitch

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm tender
    Phát âm của jrbswim1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jrbswim1

    User information

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm tender
    Phát âm của migueld (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  migueld

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm tender
    Phát âm của EricaHeath (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  EricaHeath

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm tender
    Phát âm của Chaynes2 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Chaynes2

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của tender

    • something that can be used as an official medium of payment
    • someone who waits on or tends to or attends to the needs of another
    • a formal proposal to buy at a specified price
  • Từ đồng nghĩa với tender

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tender trong Tiếng Anh

tender phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm tender
    Phát âm của cryspinn (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  cryspinn

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm tender
    Phát âm của camilorosa (Nam từ Chile) Nam từ Chile
    Phát âm của  camilorosa

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm tender
    Phát âm của arrivaellobo (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  arrivaellobo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • tender ví dụ trong câu

    • tender una cuerda

      phát âm tender una cuerda
      Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tender trong Tiếng Tây Ban Nha

tender phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Bồ Đào Nha Thổ âm: Âm giọng Bồ Đào Nha
  • phát âm tender
    Phát âm của aimae (Nam từ Bồ Đào Nha) Nam từ Bồ Đào Nha
    Phát âm của  aimae

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm tender
    Phát âm của andreia_brasil (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  andreia_brasil

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của tender

    • Distender, estirar ou esticar;
    • Encher, inflar ou desferrar velas ou bandeiras;
    • Possuir inclinação ou propensão para algo; ter tendência ou vocação para;
  • Từ đồng nghĩa với tender

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tender trong Tiếng Bồ Đào Nha

tender phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm tender
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tender trong Tiếng Đức

tender phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm tender
    Phát âm của maryintown (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  maryintown

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tender trong Tiếng Ý

tender phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm tender
    Phát âm của Galebe (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ) Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ
    Phát âm của  Galebe

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tender trong Tiếng Thổ

tender phát âm trong Tiếng Hungary [hu]
  • phát âm tender
    Phát âm của sztich (Nữ từ Hungary) Nữ từ Hungary
    Phát âm của  sztich

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tender trong Tiếng Hungary

tender phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm tender
    Phát âm của gorniak (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  gorniak

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tender trong Tiếng Ba Lan

tender phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm tender
    Phát âm của Benimation (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  Benimation

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tender trong Tiếng Hà Lan

tender phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm tender
    Phát âm của torrente (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  torrente

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tender trong Tiếng Khoa học quốc tế

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ tender?
tender đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ tender tender   [en - other]
  • Ghi âm từ tender tender   [ind]

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't