Cách phát âm extender

Filter language and accent
filter
extender phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  eks.tenˈdeɾ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm extender
    Phát âm của alina (Nữ từ Argentina) Nữ từ Argentina
    Phát âm của  alina

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của extender

    • Abrir algo de forma que ocupe más espacio que antes.
    • Acomodar una serie de objetos que estaban amontonados o apilados de modo que ocupen una mayor superficie.
    • Colocar o distribuir algo sobre una superficie.
  • Từ đồng nghĩa với extender

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm extender trong Tiếng Tây Ban Nha

extender phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm extender
    Phát âm của bananaman (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  bananaman

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm extender
    Phát âm của ameliacoccaro (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ameliacoccaro

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm extender trong Tiếng Anh

extender phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm extender
    Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  McDutchie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm extender trong Tiếng Khoa học quốc tế

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: callellamadesmembramientobuenas nochesespañol