Cách phát âm dinghy

dinghy phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈdɪŋɡi , ˈdɪŋi
    Âm giọng Anh
  • phát âm dinghy Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm dinghy Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dinghy trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của dinghy

    • a small boat of shallow draft with cross thwarts for seats and rowlocks for oars with which it is propelled
  • Từ đồng nghĩa với dinghy

    • phát âm tender tender [en]
    • phát âm skiff skiff [en]
    • phát âm motorboat motorboat [en]
    • phát âm lifeboat lifeboat [en]
    • phát âm boat boat [en]
    • phát âm ship ship [en]
    • phát âm canoe canoe [en]
    • phát âm craft craft [en]
    • vessel (arch.)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

dinghy phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
din.gi
  • phát âm dinghy Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm dinghy Phát âm của Constant (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dinghy trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của dinghy

    • embarcation légère, canot pneumatique de secours
  • Từ đồng nghĩa với dinghy

    • canot pneumatique
dinghy phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm dinghy Phát âm của schnitzeltime (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dinghy trong Tiếng Đức

dinghy phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm dinghy Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dinghy trong Tiếng Ý

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel