Cách phát âm ship

Filter language and accent
filter
ship phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ʃɪp
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm ship
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    22 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm ship
    Phát âm của ropa (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  ropa

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm ship
    Phát âm của ejscrym (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ejscrym

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm ship
    Phát âm của awesomecat5 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  awesomecat5

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm ship
    Phát âm của miceland (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  miceland

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm ship
    Phát âm của NahoTheUndying (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  NahoTheUndying

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm ship
    Phát âm của Kiwisilvester (Nữ từ New Zealand) Nữ từ New Zealand
    Phát âm của  Kiwisilvester

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm ship
    Phát âm của BillBell (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  BillBell

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của ship

    • a vessel that carries passengers or freight
    • transport commercially
    • hire for work on a ship
  • Từ đồng nghĩa với ship

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ship trong Tiếng Anh

ship phát âm trong Tiếng Việt [vi]
  • phát âm ship
    Phát âm của Kuroii (Nam từ Việt Nam) Nam từ Việt Nam
    Phát âm của  Kuroii

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ship trong Tiếng Việt

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion