Cách phát âm rocket

rocket phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈrɒkɪt
    Âm giọng Anh
  • phát âm rocket Phát âm của x_WoofyWoo_x (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm rocket Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm rocket Phát âm của SuperMom (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm rocket Phát âm của ballena (Nữ từ Hoa Kỳ)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rocket trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • rocket ví dụ trong câu

    • After another abortive attempt at launch, the team decided to redesign the rocket.

      phát âm After another abortive attempt at launch, the team decided to redesign the rocket. Phát âm của sammyjongen (Nam từ Hoa Kỳ)
    • Meowth is part of Team Rocket.

      phát âm Meowth is part of Team Rocket. Phát âm của sdstefan (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của rocket

    • any vehicle self-propelled by a rocket engine
    • a jet engine containing its own propellant and driven by reaction propulsion
    • erect European annual often grown as a salad crop to be harvested when young and tender
  • Từ đồng nghĩa với rocket

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt