Cách phát âm missile

missile phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈmɪsaɪl
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm missile Phát âm của lrenhrda (Nữ từ Hoa Kỳ)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm missile Phát âm của kyrieirvinggoat (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm missile Phát âm của lurkfish (Nữ từ Canada)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm missile Phát âm của Pedgeth (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm missile Phát âm của gemmelo (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm missile Phát âm của conor147cfc (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm missile trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • missile ví dụ trong câu

    • It was a homing missile.

      phát âm It was a homing missile. Phát âm của aliks (Nam từ Hoa Kỳ)
    • We live near a missile silo.

      phát âm We live near a missile silo. Phát âm của brettbachman (Nam từ Costa Rica)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của missile

    • a rocket carrying a warhead of conventional or nuclear explosives; may be ballistic or directed by remote control
    • a weapon that is forcibly thrown or projected at a targets but is not self-propelled
    • Any object, especially a weapon, thrown or intended to be thrown
  • Từ đồng nghĩa với missile

    • phát âm projectile projectile [en]
    • phát âm torpedo torpedo [en]
    • phát âm mortar mortar [en]
    • phát âm shot shot [en]
    • phát âm Shell Shell [en]
    • phát âm round round [en]
    • phát âm ball ball [en]
    • phát âm bullet bullet [en]
    • phát âm barb barb [en]
    • phát âm dart dart [en]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

missile phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
mi.sil
  • phát âm missile Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm missile Phát âm của arnaud (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm missile trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của missile

    • projectile téléguidé ou autoguidé, transportant des explosifs et équipé d'un système de propulsion automatique
  • Từ đồng nghĩa với missile

    • phát âm fusée fusée [fr]
    • phát âm engin engin [fr]
missile phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm missile Phát âm của sicerabibax (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm missile trong Tiếng Khoa học quốc tế

missile phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm missile Phát âm của Heracleum (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm missile trong Tiếng Ý

Từ ngẫu nhiên: TwitterAustraliaworlddogwalk