Cách phát âm missile

Filter language and accent
filter
missile phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈmɪsaɪl
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm missile
    Phát âm của gemmelo (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  gemmelo

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm missile
    Phát âm của Pedgeth (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Pedgeth

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm missile
    Phát âm của conor147cfc (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  conor147cfc

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm missile
    Phát âm của lrenhrda (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  lrenhrda

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm missile
    Phát âm của kyrieirvinggoat (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  kyrieirvinggoat

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm missile
    Phát âm của lurkfish (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  lurkfish

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm missile
    Phát âm của Alyssandra (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  Alyssandra

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của missile

    • a rocket carrying a warhead of conventional or nuclear explosives; may be ballistic or directed by remote control
    • a weapon that is forcibly thrown or projected at a targets but is not self-propelled
    • Any object, especially a weapon, thrown or intended to be thrown
  • Từ đồng nghĩa với missile

    • phát âm projectile
      projectile [en]
    • phát âm torpedo
      torpedo [en]
    • phát âm mortar
      mortar [en]
    • phát âm shot
      shot [en]
    • phát âm Shell
      Shell [en]
    • phát âm round
      round [en]
    • phát âm ball
      ball [en]
    • phát âm bullet
      bullet [en]
    • phát âm barb
      barb [en]
    • phát âm dart
      dart [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm missile trong Tiếng Anh

missile phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  mi.sil
  • phát âm missile
    Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Domigloup

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm missile
    Phát âm của arnaud (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  arnaud

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của missile

    • projectile téléguidé ou autoguidé, transportant des explosifs et équipé d'un système de propulsion automatique
  • Từ đồng nghĩa với missile

    • phát âm fusée
      fusée [fr]
    • phát âm engin
      engin [fr]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm missile trong Tiếng Pháp

missile phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm missile
    Phát âm của Heracleum (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  Heracleum

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm missile
    Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  giorgiospizzi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm missile trong Tiếng Ý

missile phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm missile
    Phát âm của sicerabibax (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  sicerabibax

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm missile trong Tiếng Khoa học quốc tế

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ missile?
missile đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ missile missile   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril