Cách phát âm Shell

Shell phát âm trong Tiếng Anh [en]
ʃel

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Shell trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của Shell

    • ammunition consisting of a cylindrical metal casing containing an explosive charge and a projectile; fired from a large gun
    • the material that forms the hard outer covering of many animals
    • hard outer covering or case of certain organisms such as arthropods and turtles
  • Từ đồng nghĩa với Shell

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: sorryyouwhatLondonbasil