Cách phát âm barrage

barrage phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈbærɑːʒ; US: ba'rɑːʒ
    Âm giọng Anh
  • phát âm barrage Phát âm của David_AAA (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm barrage Phát âm của Mollydub (Nữ từ Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm barrage Phát âm của aldarie (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm barrage Phát âm của nothingsong (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm barrage Phát âm của TastiestofCakes (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm barrage trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • barrage ví dụ trong câu

    • They were killed in a barrage of bullets.

      phát âm They were killed in a barrage of bullets. Phát âm của flaze (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của barrage

    • the rapid and continuous delivery of linguistic communication (spoken or written)
    • the heavy fire of artillery to saturate an area rather than hit a specific target
    • address with continuously or persistently, as if with a barrage
  • Từ đồng nghĩa với barrage

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

barrage phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
ba.ʁaʒ
  • phát âm barrage Phát âm của Constant (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm barrage Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm barrage Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm barrage trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của barrage

    • fait de barrer
    • barrière où se situe un péage, un contrôle
    • ouvrage artificiel coupant un cours d'eau et assurant sa régulation
  • Từ đồng nghĩa với barrage

barrage phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm barrage Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm barrage trong Tiếng Hà Lan

barrage phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm barrage Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm barrage trong Tiếng Luxembourg

barrage phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm barrage Phát âm của slin (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm barrage trong Tiếng Đức

Từ ngẫu nhiên: AprilshitcomputerCanadaTexas