Filter language and accent
filter
blitz phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  blɪʦ
  • phát âm blitz
    Phát âm của Vortarulo (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Vortarulo

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm blitz
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm blitz
    Phát âm của ReinerSelbstschuss (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  ReinerSelbstschuss

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm blitz
    Phát âm của DagmarB (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  DagmarB

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm blitz
    Phát âm của laMer (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  laMer

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Xem tất cả
View less
Cụm từ
Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với blitz

    • phát âm funken
      funken [de]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm blitz trong Tiếng Đức

blitz phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  blɪts
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm blitz
    Phát âm của rkaup (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  rkaup

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm blitz
    Phát âm của paulzag (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  paulzag

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của blitz

    • (American football) defensive players try to break through the offensive line
    • a swift and violent military offensive with intensive aerial bombardment
    • attack suddenly and without warning
  • Từ đồng nghĩa với blitz

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm blitz trong Tiếng Anh

blitz phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm blitz
    Phát âm của Andrea1976 (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  Andrea1976

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm blitz
    Phát âm của Anasdav (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  Anasdav

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm blitz trong Tiếng Ý

blitz phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm blitz
    Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  pathgs

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm blitz trong Tiếng Bồ Đào Nha

blitz phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm blitz
    Phát âm của Bwass (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  Bwass

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của blitz

    • combat violent de courte durée
    • partie d'échecs avec un temps fixe réduit pour chaque adversaire

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm blitz trong Tiếng Pháp

blitz phát âm trong Tiếng Hạ Đức [nds]
  • phát âm blitz
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm blitz trong Tiếng Hạ Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ blitz?
blitz đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ blitz blitz   [es - es]
  • Ghi âm từ blitz blitz   [es - latam]
  • Ghi âm từ blitz blitz   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: RegenwurmBadezimmerSchwiegervaterAdolf HitlerEhrensenf