Cách phát âm blow

blow phát âm trong Tiếng Anh [en]
bləʊ
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm blow Phát âm của NipponJapan (Nam từ Hoa Kỳ)

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm blow Phát âm của Marlfox (Nam từ Hoa Kỳ)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm blow Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm blow Phát âm của griffeblanche (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm blow Phát âm của mmdills22 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm blow trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • blow ví dụ trong câu

    • I know you are angry. Step outside and blow off some steam.

      phát âm I know you are angry. Step outside and blow off some steam. Phát âm của kaytykat123 (Nữ từ Canada)
    • I don't want to blow my own trumpet, but I'm pretty good at pronouncing these words.

      phát âm I don't want to blow my own trumpet, but I'm pretty good at pronouncing these words. Phát âm của naordway (Nam từ Hoa Kỳ)
    • He blew his top when I told him I was leaving the company. Such language!

      phát âm He blew his top when I told him I was leaving the company. Such language! Phát âm của Kerlinem (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • Here's a paper handkerchief to blow your nose

      phát âm Here's a paper handkerchief to blow your nose Phát âm của stlowery (Nam từ Hoa Kỳ)
    • He received a body blow that knocked him down.

      phát âm He received a body blow that knocked him down. Phát âm của kstone11 (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của blow

    • a powerful stroke with the fist or a weapon
    • an impact (as from a collision)
    • an unfortunate happening that hinders or impedes; something that is thwarting or frustrating
  • Từ đồng nghĩa với blow

    • phát âm flap flap [en]
    • phát âm flutter flutter [en]
    • phát âm waft waft [en]
    • phát âm rush rush [en]
    • phát âm whirl whirl [en]
    • phát âm whisk whisk [en]
    • phát âm drive drive [en]
    • phát âm fling fling [en]
    • phát âm misfortune misfortune [en]
    • set-back

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

blow đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ blow blow [en - uk] Bạn có biết cách phát âm từ blow?

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou