Cách phát âm flap

flap phát âm trong Tiếng Anh [en]
flæp

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm flap trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Cụm từ - Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • flap ví dụ trong câu

    • She's in a bit of a flap because she can't decide which dress to wear

      phát âm She's in a bit of a flap because she can't decide which dress to wear Phát âm của stlowery (Nam từ Hoa Kỳ)
  • Định nghĩa của flap

    • any broad thin and limber covering attached at one edge; hangs loose or projects freely
    • an excited state of agitation
    • the motion made by flapping up and down
  • Từ đồng nghĩa với flap

    • phát âm flop flop [en]
    • phát âm wave wave [en]
    • phát âm swing swing [en]
    • phát âm flash flash [en]
    • phát âm whip whip [en]
    • phát âm fly fly [en]
    • phát âm fold fold [en]
    • phát âm Tab Tab [en]
    • phát âm wing wing [en]
    • phát âm ply ply [en]
flap đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ flap flap [vo] Bạn có biết cách phát âm từ flap?

Từ ngẫu nhiên: Washingtonaworkvaselanguage