Cách phát âm flop

trong:
flop phát âm trong Tiếng Anh [en]
flɒp
    Âm giọng Anh
  • phát âm flop Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm flop Phát âm của rubiks (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm flop Phát âm của kstone11 (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm flop trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • flop ví dụ trong câu

    • His business ended up being a flop, and he lost a lot of money.

      phát âm His business ended up being a flop, and he lost a lot of money. Phát âm của Redsunflower24 (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • I did a belly flop into the pool and it hurt.

      phát âm I did a belly flop into the pool and it hurt. Phát âm của BennC (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của flop

    • an arithmetic operation performed on floating-point numbers
    • someone who is unsuccessful
    • a complete failure
  • Từ đồng nghĩa với flop

    • phát âm drop drop [en]
    • phát âm slump slump [en]
    • phát âm tumble tumble [en]
    • phát âm stumble stumble [en]
    • phát âm droop droop [en]
    • phát âm fail fail [en]
    • phát âm miscarry miscarry [en]
    • phát âm bomb bomb [en]
    • fall heavily
    • fall short

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

flop phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm flop Phát âm của xemilien (Nam từ Đức)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm flop trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • flop ví dụ trong câu

    • der Flop

      phát âm der Flop Phát âm của gerd0815 (Nam từ Áo)
    • Ein Gesetz könnte zum Flop werden.

      phát âm Ein Gesetz könnte zum Flop werden. Phát âm của markuslebt (Nam từ Đức)
flop phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
flɔp
  • phát âm flop Phát âm của MadMorwen (Nữ từ Thụy Sỹ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm flop trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của flop

    • onomatopée du bruit de la chute d'un corps mou
    • argotiquement échec d'un spectacle
  • Từ đồng nghĩa với flop

    • phát âm plouf plouf [fr]
    • phát âm bide bide [fr]
    • phát âm échec échec [fr]
    • phát âm fiasco fiasco [fr]
    • phát âm four four [fr]
    • floc
flop phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm flop Phát âm của n52e3 (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm flop trong Tiếng Hà Lan

Từ ngẫu nhiên: haveyourorangeWashingtona