Cách phát âm stumble

trong:
Filter language and accent
filter
stumble phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈstʌmbl̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm stumble
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm stumble
    Phát âm của mmdills22 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mmdills22

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của stumble

    • an unsteady uneven gait
    • an unintentional but embarrassing blunder
    • walk unsteadily
  • Từ đồng nghĩa với stumble

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm stumble trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ stumble?
stumble đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ stumble stumble   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt