Cách phát âm topple

Filter language and accent
filter
topple phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈtɒpl̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm topple
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm topple
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • topple ví dụ trong câu

    • topple down

      phát âm topple down
      Phát âm của carcino (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của topple

    • fall down, as if collapsing
    • cause to topple or tumble by pushing
  • Từ đồng nghĩa với topple

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm topple trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ topple?
topple đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ topple topple   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion