Cách phát âm collapse

Filter language and accent
filter
collapse phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kəˈlæps
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm collapse
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    10 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm collapse
    Phát âm của Voyagerfan5761 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Voyagerfan5761

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm collapse
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm collapse
    Phát âm của EricaHeath (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  EricaHeath

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm collapse
    Phát âm của jpember (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jpember

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của collapse

    • an abrupt failure of function or complete physical exhaustion
    • a natural event caused by something suddenly falling down or caving in
    • the act of throwing yourself down
  • Từ đồng nghĩa với collapse

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm collapse trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ collapse?
collapse đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ collapse collapse   [en - uk]
  • Ghi âm từ collapse collapse   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature