Cách phát âm failure

trong:
failure phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈfeɪljə(r)
    American
  • phát âm failure Phát âm của NickSjelin (Nam từ Hoa Kỳ)

    12 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm failure Phát âm của SeanMauch (Nam từ Hoa Kỳ)

    10 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Other
  • phát âm failure Phát âm của Smiles (Nam từ Canada)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • British
  • phát âm failure Phát âm của rosamundo (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm failure Phát âm của Huggleburger (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm failure Phát âm của eggypp (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm failure trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • failure ví dụ trong câu

    • To rule out adrenal failure, we performed a cosyntropin stim test.

      phát âm To rule out adrenal failure, we performed a cosyntropin stim test. Phát âm của kaakaakaa (Nam từ Hoa Kỳ)
    • The government has set aside a subsidy for farmers in case of crop failure

      phát âm The government has set aside a subsidy for farmers in case of crop failure Phát âm của stlowery (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của failure

    • an act that fails
    • an event that does not accomplish its intended purpose
    • lack of success
  • Từ đồng nghĩa với failure

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: oftenaboutmilkbastardCaribbean