Cách phát âm fall

fall phát âm trong Tiếng Anh [en]
fɔːl
    American
  • phát âm fall Phát âm của zircons (Nữ từ Hoa Kỳ)

    11 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm fall Phát âm của NipponJapan (Nam từ Hoa Kỳ)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm fall Phát âm của SeanMauch (Nam từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • British
  • phát âm fall Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    9 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm fall Phát âm của eggypp (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Other
  • phát âm fall Phát âm của taylorann1119 (Nữ từ Canada)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fall trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • fall ví dụ trong câu

    • Ellijay is really pretty in the fall.

      phát âm Ellijay is really pretty in the fall. Phát âm của EAJClausen (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • He isn't doing anything. He just hopes a great job will fall into his lap.

      phát âm He isn't doing anything. He just hopes a great job will fall into his lap. Phát âm của simpaticos (Nam từ Hoa Kỳ)
    • If I run down those steps, I may fall over

      phát âm If I run down those steps, I may fall over Phát âm của Makri (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • The secrets fell into the hands of the enemy.

      phát âm The secrets fell into the hands of the enemy. Phát âm của ksheen (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của fall

    • the season when the leaves fall from the trees
    • a sudden drop from an upright position
    • the lapse of mankind into sinfulness because of the sin of Adam and Eve
  • Từ đồng nghĩa với fall

    • phát âm occur occur [en]
    • phát âm happen happen [en]
    • phát âm arrive arrive [en]
    • phát âm stumble stumble [en]
    • phát âm drop drop [en]
    • phát âm totter totter [en]
    • phát âm trip trip [en]
    • phát âm pitch pitch [en]
    • befall (formal)
    • go down

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

fall phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm fall Phát âm của friedrich (Nam từ Đức)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm fall Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fall trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • fall ví dụ trong câu

    • Es lohnt sich auf jeden Fall, eine Fremdsprache zu lernen.

      phát âm Es lohnt sich auf jeden Fall, eine Fremdsprache zu lernen. Phát âm của VolkerK (Nam từ Đức)
    • Auf keinen Fall.

      phát âm Auf keinen Fall. Phát âm của Radioman (Nam từ Đức)
Từ đồng nghĩa
fall phát âm trong Tiếng Hạ Đức [nds]
  • phát âm fall Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fall trong Tiếng Hạ Đức

fall phát âm trong Tiếng Brittany [br]
  • phát âm fall Phát âm của HerveGw (Nam từ Vùng đất phía Nam thuộc Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fall trong Tiếng Brittany

fall phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm fall Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fall trong Tiếng Thụy Điển

Cụm từ
  • fall ví dụ trong câu

    • ett fall

      phát âm ett fall Phát âm của apecat (Nam từ Phần Lan)
    • i alla fall

      phát âm i alla fall Phát âm của hartnerx (Nam từ Thụy Điển)
    • i alla fall

      phát âm i alla fall Phát âm của apecat (Nam từ Phần Lan)
    • i alla fall

      phát âm i alla fall Phát âm của pernys32 (Nam từ Thụy Điển)
fall phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm fall Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fall trong Tiếng Luxembourg

fall phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm fall Phát âm của FredrikMH (Nam từ Na Uy)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fall trong Tiếng Na Uy

fall đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ fall fall [is] Bạn có biết cách phát âm từ fall?

Từ ngẫu nhiên: penSconenauseaauburnAmerica