Cách phát âm totter

trong:
Filter language and accent
filter
totter phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈtɒtə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm totter
    Phát âm của roy_e17 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  roy_e17

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm totter
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của totter

    • move without being stable, as if threatening to fall
    • walk unsteadily
    • move unsteadily, with a rocking motion
  • Từ đồng nghĩa với totter

    • phát âm stumble
      stumble [en]
    • phát âm falter
      falter [en]
    • phát âm reel
      reel [en]
    • phát âm weave
      weave [en]
    • phát âm Waver
      Waver [en]
    • phát âm trip
      trip [en]
    • phát âm quiver
      quiver [en]
    • phát âm tremble
      tremble [en]
    • phát âm oscillate
      oscillate [en]
    • phát âm sway
      sway [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm totter trong Tiếng Anh

totter phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm totter
    Phát âm của CMunk (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  CMunk

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm totter trong Tiếng Đan Mạch

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ totter?
totter đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ totter totter   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel