Cách phát âm oscillate

Filter language and accent
filter
oscillate phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɒsɪleɪt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm oscillate
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm oscillate
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm oscillate
    Phát âm của bananaman (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  bananaman

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm oscillate
    Phát âm của lhessel (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  lhessel

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm oscillate
    Phát âm của sundaydrivegirl (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sundaydrivegirl

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của oscillate

    • be undecided about something; waver between conflicting positions or courses of action
    • move or swing from side to side regularly
  • Từ đồng nghĩa với oscillate

    • phát âm sway
      sway [en]
    • phát âm vacillate
      vacillate [en]
    • phát âm wave
      wave [en]
    • phát âm swing
      swing [en]
    • phát âm bend
      bend [en]
    • phát âm incline
      incline [en]
    • phát âm lean
      lean [en]
    • phát âm vibrate
      vibrate [en]
    • phát âm purl
      purl [en]
    • phát âm ruffle
      ruffle [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm oscillate trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather