Cách phát âm vibrate

trong:
Filter language and accent
filter
vibrate phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  vaɪˈbreɪt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm vibrate
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm vibrate
    Phát âm của davechristi (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  davechristi

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm vibrate
    Phát âm của Jezthesiren (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Jezthesiren

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của vibrate

    • shake, quiver, or throb; move back and forth rapidly, usually in an uncontrolled manner
    • move or swing from side to side regularly
    • be undecided about something; waver between conflicting positions or courses of action
  • Từ đồng nghĩa với vibrate

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vibrate trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ vibrate?
vibrate đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ vibrate vibrate   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt