Cách phát âm quiver

trong:
quiver phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈkwɪvə(r)
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm quiver Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm quiver Phát âm của snitch (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm quiver trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của quiver

    • an almost pleasurable sensation of fright
    • a shaky motion
    • case for holding arrows
  • Từ đồng nghĩa với quiver

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel