Cách phát âm tremor

Filter language and accent
filter
tremor phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈtremə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm tremor
    Phát âm của Traylorherm (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Traylorherm

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm tremor
    Phát âm của mmzepedab (Nam từ Honduras) Nam từ Honduras
    Phát âm của  mmzepedab

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của tremor

    • an involuntary vibration (as if from illness or fear)
    • a small earthquake
    • shaking or trembling (usually resulting from weakness or stress or disease)
  • Từ đồng nghĩa với tremor

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tremor trong Tiếng Anh

tremor phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm tremor
    Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  giorgiospizzi

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tremor trong Tiếng Latin

tremor phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm tremor
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm tremor
    Phát âm của Mosaique (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Mosaique

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tremor trong Tiếng Pháp

tremor phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm tremor
    Phát âm của Dalivedo (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  Dalivedo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của tremor

    • agitação do corpo
    • série de movimentos
    • ato ou efeito de tremer
  • Từ đồng nghĩa với tremor

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tremor trong Tiếng Bồ Đào Nha

tremor phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm tremor
    Phát âm của RoxanaC (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  RoxanaC

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tremor trong Tiếng Romania

tremor phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm tremor
    Phát âm của pernys32 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  pernys32

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tremor trong Tiếng Thụy Điển

tremor phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm tremor
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tremor trong Tiếng Catalonia

tremor phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm tremor
    Phát âm của sebastianmasana (Nam từ Argentina) Nam từ Argentina
    Phát âm của  sebastianmasana

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tremor trong Tiếng Tây Ban Nha

tremor phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  ˈtʁeːmoːɐ̯
  • phát âm tremor
    Phát âm của AnneBreitbarth (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  AnneBreitbarth

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tremor trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl