Cách phát âm trembling

Filter language and accent
filter
trembling phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈtrembl̩ɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm trembling
    Phát âm của neroli (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  neroli

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • trembling ví dụ trong câu

    • trembling aspen

      phát âm trembling aspen
      Phát âm của LFW101 (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của trembling

    • a shaky motion
    • vibrating slightly and irregularly; as e.g. with fear or cold or like the leaves of an aspen in a breeze
  • Từ đồng nghĩa với trembling

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm trembling trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ trembling?
trembling đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ trembling trembling   [en - uk]
  • Ghi âm từ trembling trembling   [fa]

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh