Cách phát âm shivering

Filter language and accent
filter
shivering phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈʃɪvərɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm shivering
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm shivering
    Phát âm của blanchois (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  blanchois

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của shivering

    • a sensation of cold that often marks the start of an infection and the development of a fever
    • vibrating slightly and irregularly; as e.g. with fear or cold or like the leaves of an aspen in a breeze
  • Từ đồng nghĩa với shivering

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm shivering trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften