filter
Filter

Cách phát âm cough

cough phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Âm giọng Anh
  • phát âm cough Phát âm của FrazJam (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland )

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cough Phát âm của Flashman (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cough Phát âm của harbour1971 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland )

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cough Phát âm của andyha11 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland )

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm cough Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ )

    10 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cough Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ )

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cough Phát âm của Matt3799 (Nam từ Hoa Kỳ )

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cough Phát âm của wordfactory (Nữ từ Hoa Kỳ )

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cough Phát âm của Sebeh (Nam từ Hoa Kỳ )

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • Các âm giọng khác
  • phát âm cough Phát âm của fordum (Nữ từ Úc )

    18 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cough trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • cough ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của cough

    • a sudden noisy expulsion of air from the lungs that clears the air passages; a common symptom of upper respiratory infection or bronchitis or pneumonia or tuberculosis
    • exhale abruptly, as when one has a chest cold or congestion
  • Từ đồng nghĩa với cough

    • phát âm hack hack [en]
    • phát âm bark bark [en]
    • phát âm choke choke [en]
    • phát âm gag gag [en]
    • phát âm hem hem [en]
    • phát âm cold cold [en]
    • phát âm disease disease [en]
    • phát âm flu flu [en]
    • phát âm influenza influenza [en]
    • phát âm virus virus [en]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt