Cách phát âm choke

trong:
Filter language and accent
filter
choke phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  tʃəʊk
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm choke
    Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  anakat

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm choke
    Phát âm của SeanMauch (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  SeanMauch

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của choke

    • a coil of low resistance and high inductance used in electrical circuits to pass direct current and attenuate alternating current
    • a valve that controls the flow of air into the carburetor of a gasoline engine
    • breathe with great difficulty, as when experiencing a strong emotion
  • Từ đồng nghĩa với choke

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm choke trong Tiếng Anh

choke phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm choke
    Phát âm của heiner (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  heiner

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm choke trong Tiếng Đức

choke phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm choke
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm choke trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ choke?
choke đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ choke choke   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion