Cách phát âm shudder

Filter language and accent
filter
shudder phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈʃʌdə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm shudder
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của shudder

    • an almost pleasurable sensation of fright
    • an involuntary vibration (as if from illness or fear)
    • shake, as from cold
  • Từ đồng nghĩa với shudder

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm shudder trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ shudder?
shudder đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ shudder shudder   [en - uk]
  • Ghi âm từ shudder shudder   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't