Cách phát âm quaver

trong:
Filter language and accent
filter
quaver phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkweɪvə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm quaver
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm quaver
    Phát âm của Slick (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Slick

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của quaver

    • a tremulous sound
    • a musical note having the time value of an eighth of a whole note
    • give off unsteady sounds, alternating in amplitude or frequency
  • Từ đồng nghĩa với quaver

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm quaver trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ quaver?
quaver đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ quaver quaver   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather