Cách phát âm flutter

Thêm thể loại cho flutter

flutter phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈflʌtə(r)
    Âm giọng Anh
  • phát âm flutter Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm flutter Phát âm của D8aFam (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm flutter trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • flutter ví dụ trong câu

    • Propafenone is a drug that can help treat atrial flutter.

      phát âm Propafenone is a drug that can help treat atrial flutter. Phát âm của RMiriam (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • atrial flutter

      phát âm atrial flutter Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ)
    • atrial flutter

      phát âm atrial flutter Phát âm của TomCatMD (Nam từ Hoa Kỳ)
    • atrial flutter

      phát âm atrial flutter Phát âm của palbert1976 (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của flutter

    • the act of moving back and forth
    • abnormally rapid beating of the auricles of the heart (especially in a regular rhythm); can result in heart block
    • a disorderly outburst or tumult
  • Từ đồng nghĩa với flutter

    • phát âm quiver quiver [en]
    • phát âm shiver shiver [en]
    • phát âm shudder shudder [en]
    • phát âm shake shake [en]
    • phát âm tremble tremble [en]
    • phát âm quake quake [en]
    • phát âm palpitate palpitate [en]
    • phát âm pound pound [en]
    • phát âm throb throb [en]
    • beat (informal)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: AprilshitcomputerCanadaTexas