Cách phát âm throb

trong:
throb phát âm trong Tiếng Anh [en]
θrɒb
  • phát âm throb Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm throb Phát âm của Drosophilist (Nam từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm throb trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của throb

    • a deep pulsating type of pain
    • an instance of rapid strong pulsation (of the heart)
    • pulsate or pound with abnormal force
  • Từ đồng nghĩa với throb

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel