Cách phát âm pulse

Filter language and accent
filter
pulse phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  pʌls
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm pulse
    Phát âm của andyha11 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  andyha11

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm pulse
    Phát âm của Stan (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Stan

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm pulse
    Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  elliottdaniel

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm pulse
    Phát âm của seligne (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  seligne

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của pulse

    • (electronics) a sharp transient wave in the normal electrical state (or a series of such transients)
    • the rhythmic contraction and expansion of the arteries with each beat of the heart
    • the rate at which the heart beats; usually measured to obtain a quick evaluation of a person's health
  • Từ đồng nghĩa với pulse

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pulse trong Tiếng Anh

pulse phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  pʌls
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm pulse
    Phát âm của mcastror (Nữ từ México) Nữ từ México
    Phát âm của  mcastror

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của pulse

    • Apretar, ejercer presión sobre un pulsador.
    • Dar un toque o golpe con la yema de los dedos a teclas o cuerdas de un instrumento musical, al teclado de una máquina de escribir, de un ordenador, etc.
  • Từ đồng nghĩa với pulse

    • phát âm toque
      toque [es]
    • phát âm taña
      taña [es]
    • phát âm teclee
      teclee [es]
    • phát âm suene
      suene [es]
    • phát âm lata
      lata [es]
    • phát âm palpite
      palpite [es]
    • phát âm Golpee
      Golpee [es]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pulse trong Tiếng Tây Ban Nha

pulse phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  ˈpʊlzə
  • phát âm pulse
    Phát âm của slin (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  slin

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pulse trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork