Cách phát âm vibration

trong:
vibration phát âm trong Tiếng Anh [en]
vaɪˈbreɪʃn̩
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm vibration Phát âm của ohhhwevad (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm vibration Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm vibration Phát âm của dooly (Nam từ Philippines)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vibration trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của vibration

    • the act of vibrating
    • a shaky motion
    • (physics) a regular periodic variation in value about a mean
  • Từ đồng nghĩa với vibration

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

vibration phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
vi.bʁa.sjɔ̃
  • phát âm vibration Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vibration trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của vibration

    • mouvement d'oscillation rapide
    • saccade répétée, trépidation (la vibration que produit un moteur)
    • modulation de la voix, d'un son
  • Từ đồng nghĩa với vibration

vibration phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm vibration Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vibration trong Tiếng Thụy Điển

vibration phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm vibration Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm vibration Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vibration trong Tiếng Đức

Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với vibration

Từ ngẫu nhiên: can'tthoughtsureEnglishdance