Cách phát âm vibration

trong:
Filter language and accent
filter
vibration phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  vaɪˈbreɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm vibration
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm vibration
    Phát âm của ohhhwevad (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ohhhwevad

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm vibration
    Phát âm của dooly (Nam từ Philippines) Nam từ Philippines
    Phát âm của  dooly

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của vibration

    • the act of vibrating
    • a shaky motion
    • (physics) a regular periodic variation in value about a mean
  • Từ đồng nghĩa với vibration

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vibration trong Tiếng Anh

vibration phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm vibration
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm vibration
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vibration trong Tiếng Đức

vibration phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  vi.bʁa.sjɔ̃
  • phát âm vibration
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của vibration

    • mouvement d'oscillation rapide
    • saccade répétée, trépidation (la vibration que produit un moteur)
    • modulation de la voix, d'un son
  • Từ đồng nghĩa với vibration

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vibration trong Tiếng Pháp

vibration phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm vibration
    Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  ret001

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vibration trong Tiếng Thụy Điển

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen