Cách phát âm pitch

pitch phát âm trong Tiếng Anh [en]
pɪtʃ
    Âm giọng Anh
  • phát âm pitch Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm pitch Phát âm của 2Crow (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm pitch Phát âm của MinimalPairsChicago (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm pitch Phát âm của elliottcable (Nam từ Hoa Kỳ)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pitch trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • pitch ví dụ trong câu

    • The sopranos were slightly off, singing under pitch.

      phát âm The sopranos were slightly off, singing under pitch. Phát âm của musicaletty (Nữ từ Úc)
    • They had to suspend the game due to a waterlogged pitch

      phát âm They had to suspend the game due to a waterlogged pitch Phát âm của shanefranknicholls (Nam từ Úc)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của pitch

    • the property of sound that varies with variation in the frequency of vibration
    • (baseball) the act of throwing a baseball by a pitcher to a batter
    • a vendor's position (especially on the sidewalk)
  • Từ đồng nghĩa với pitch

    • phát âm throw throw [en]
    • phát âm lob lob [en]
    • phát âm hurl hurl [en]
    • phát âm fling fling [en]
    • phát âm toss toss [en]
    • phát âm slope slope [en]
    • phát âm rise rise [en]
    • phát âm fall fall [en]
    • phát âm lean lean [en]
    • ascend (formal)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: catthreebananabookTuesday